peugeot 3008 mới
  • Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions: 4428 x 1840 x 1562 mm
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base: 2613 mm
  • Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance: 157 mm
  • Trọng lượng / Weight :
    • Không tải / Curb 1570 kg;
    • Toàn tải / Gross 2020 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity: 60 L
  • Khoang hành lý / Boot space: 503 L
  • Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 
  • Loại / Type: Xăng, tăng áp/ 4 celine thẳng hàng/ trục cam kép 16 van biến thiên 
  • Dung tích xi lanh / Displacement: 1598 cc
  • Công suất cực đại / Max. power: 165Hp / 6000rpm
  • Mô men xoắn cực đại / Max. torque: 2455Nm / 1400-4200rpm
  • Vận tốc tối đa / Max speed: 240 km/h
  • Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h): 9.7 s
  • Hộp số / Transmission: Tự động 6 cấp / 6-speed automatic 
  • Hệ thống treo Suspension system: Trước / Front: Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts Sau / Rear: Thanh xoắn / Torsion Beam
  • Phanh / Brake (Trước x Sau / Front x Rear): Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
  • Cơ cấu lái / Power steering: Trợ lực thủy lực
  • Lốp xe / Tire 225/50ZR17
  • Hệ thống đèn pha Bi-xenon
  • Đèn LED chạy ban ngày
  • Đèn hậu dạng LED đặc trưng
  • Đèn pha tự động, gạt mưa tự động
  • Tay lái bọc da điều chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều khiển
  • Màn hình HUD
  • Ghế bọc da cao cấp, hàng ghế sau gập 40/60, tựa đầu chỉnh độ cao
  • Hàng ghế trước chỉnh điện, sưởi ghế, hỗ trợ thắt lưng ghế tài xế
  • Gương chiếu hậu tự động chống chói
  • Màn hình cảm ứng 7"
  • Hệ thống âm thanh CD radio, Mp3
  • Đèn sương mù trước và sau
  • Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ, sấy kính
  • Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện 
  • Viền cửa mạ Chrome
  • Cánh hướng gió phía sau tích hợp đèn phanh khẩn cấp
  • Cốp sau mở dạng pick-up
  • Kết nối USB, AUX, bluetooth
  • Điều hòa tự động độc lập hai vùng
  • Hộc làm mát
  • Kính cửa chỉnh điện 1 chạm
  • Hệ thống chống bó cứng phanh/ ABS Anti-lock brake system
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử /EBD Electronic brakeforce distribution
  • Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp /EBA Emergency braking assistance
  • Hệ thống cân bằng điện tử/ ESP Electronic stability program
  • Khóa và mở cửa khi có tai nạn
  • Camera hành trình theo xe
  • Camera 360 độ
  • Hệ thống cảnh báo va chạm và chệch làn đường
  • Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
  • Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ /Cruise control & Speed limier
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA
  • Hệ thống kiểm soát chế độ lái Grip Control
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
  • Khóa cửa tự đông khi vặn hành /Automatic door lock system
  • Camera lùi / Rear Camera
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau /Front and rear parking sensors
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động trong thành phố / City Park 6 túi khí / 6 airbags
TOP