peugeot 3008 CUV china
  • Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions: 4,428 x 1.840 x 1,652 mm
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base: 2,613 mm
  • Chiều rộng cơ sở trước-sau / Wheel tread front-rear: 1531 / 1525 mm
  • Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance: 178 mm
  • Bán kính quay vòng / Minimum turning circle radius: 5,250 mm
  • Trọng lượng không tải / Curb weight: 1.545 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity: 60 L
  • Khoang hành lý / Boot space: 503 L
  • Số chỗ ngồi / Seat capacity: 05
  • Loại / Type:Xăng, Turbo tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT Gasoline, Turbo high pressure, 4 inline cylinders, DOHC 16 valve CVVT
  • Dung tích xi lanh / Displacement: 1.598 cc
  • Công suất cực đại / Max. power: 161Hp / 6000rpm
  • Mô men xoắn cực đại / Max. torque: 240Nm / 1400 ~ 4000rpm
  • Vận tốc tối đa / Max speed: 205 km/h
  • Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h): 10,2 s
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emission standard: Euro 5
  • Hộp số / Transmission: Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
  • Hệ thống treo Suspension:
    • Trước / Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson struts
    • Sau / Rear: Thanh xoắn / Deformable beam type
  • Phanh / Brake:
    • Trước x Sau / Front x Rear: Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
    • Cơ cấu lái / Power steering: Trợ lực thủy lực Hydraulic power steering
  • Mâm đúc / Wheel alloy: 7.5J x 17
  • Lốp xe / Tire: 225/50 R17
  • Lốp dự phòng / Spare tire temporary: 215/60 R16

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

  • Đèn pha Halogen gương cầu với điều chỉnh độ cao / Head lamp halogen projecto with height adjustment
  • Đèn pha tự động / Auto head lamps
  • LED chạy ban ngày / Daytime running lamp
  • Đèn hậu dạng LED / LED rear combination lamp
  • Đèn tự động chờ bạn vào nhà khi trời tối / Automatic follow me home function
  • Cánh hướng gió sau tích hợp đèn phanh lắp trên cao / Sporty rear spoiler with HMSL
  • Đèn sương mù phía trước và sau / Front and rear fog lamp
  • Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack
  • Gạt nước mưa tự động / Auto wipers function
  • Cửa sổ trời toàn cảnh / Openable panoramic sunroof
  • Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ The electrically adjustable, retractable outer mirror with repeated lamp
  • Gương chiếu hậu ngoài có đèn sáng khi mở cửa / Door mirrors with courtesy lights
  • Gói thể thao / sporty pack
  • Lốp xe gai off road / Off road tire

NỘI THẤT / INTERIOR

  • Vô lăng 3 chấu bọc da / 3 spokes leather covered steering wheel
  • Điều khiển âm thanh từ xa (bên dưới vô lăng) / Audio remote control
  • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng / 4 way adjustable steering wheel
  • Màn hình trong suốt hiển thị đa thông tin HUD / Head up display
  • Radio, Mp3, 6 loa với màn hình LCD 7” / Radio, Mp3, 6 speakers with display LCD 7”
  • Hệ thống âm thanh Arkamys / Arkamys sound treatment
  • Kết nối USB, AUX và Bluetooth / USB, AUX and Bluetooth connectivity
  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Dual auto air conditioner
  • Bộ lọc khí than hoạt tính / Active carbon filter
  • Cửa chia gió cho hàng ghế sau / Rear air vent
  • Hộp lưu trữ trung tâm có chức năng làm lạnh Centre console storage box with cooling function
  • Phanh tay điện tử / Electronic hand brake
  • Kính cửa chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa / Electric windows with one touch all door
  • Gương chiếu hậu trong cabin tự động chống chói / Automatic operation rear view mirrors
  • Gương trang điểm có đèn chiếu sáng phía trước / Front makeup mirrors with illumination
  • Ghế da + hàng ghế sau gập 60/40 + tựa đầu điều chỉnh độ cao / Leather seats + 60/40 foldable rear bench + with adjustable headrests
  • Ghế người lái chỉnh điện 8 hướng có hỗ trợ thắt lưng và sưởi ghế / 8 ways electric driver seats with electric lumbar support and heated
  • Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng với sưởi ghế / 6 ways electric front passenger seat with heated
  • Gác tay trung tâm với ngăn để ly ở hàng ghế sau / Rear central armrest with storage
  • Thảm lót sàn / Carpets
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
  • Hệ thống phân bổ lực phanh EBD / Electronic brake-force distribution system
  • Hệ thống phanh khẩn cấp BA / Brake assist system
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
  • Hệ thống chống trượt quay ASR / Anti spin regulato system
  • Hệ thống hỗ trợ khởi động ngang dốc HSA / Hill start assist control
  • Hệ thống tắt-khởi động thông minh STT / Stop & Start
  • Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control and speed limit
  • Khóa cửa tự động và mở khi tai nạn / Automatic door locking and crash unlock system
  • Khóa an toàn cho trẻ em / Child safty locking
  • Chìa khóa điều khiển từ xa / Keyless entry system 6 túi khí / 6 airbags
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Parking sensor front, rear
  • Camera lùi / rear camera
TOP