Peugeot 3008 SUV
  • Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions: 4510 x 1850 x 1662 mm
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base: 2730 mm 
  • Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance: 165 mm 
  • Số chỗ ngồi / Seat capacity: 05
  • Loại / Type: Xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên Gasoline, turbo high pressure, 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves, DVVT
  • Công suất cực đại / Max. power: 165Hp / 6000rpm
  • Mô men xoắn cực đại / Max. torque Hộp số / Transmission: 245Nm / 1400 - 4000rpm
  • Hộp số / Transmission: Tự động 6 cấp / 6 speed automati
  • Hệ thống đèn pha full LED / Full LED head lampsHệ 
  • Tự động khóa cửa khi vận hành và tự động mở khi có tai nạn/Automatic doors & tailgate lock when travelling with automatic open in case of crash
  • Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường / Lane Warning & Keeping Assist system
  • Hệ thống nhắc nhở người lái / Driver Attention Alert System
  • Hệ thống kiểm soát chế độ lái / Advanced Grip Control
  • Hỗ trợ xuống dốc / Hill Assist Decent Control (HADC)
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill start assist
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù / Active Blind Spot Detection
  • Hệ thống cảnh báo ốp suất lốp / Indirect tyre pressure detection (DSGI)
  • Camera lùi 180° / 180° reversing camera
TOP