peugeot 408 premium
  • Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions: 4.688 x 1.815 x 1.525 mm
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base: 2.710 mm
  • Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance: 147 mm
  • Bán kính vòng quay: 5.500 mm
  • Trọng lượng / Weight :
    • Không tải / Curb: 1.425 kg 
    • Toàn tải / Gross: 1.865 kg
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity: 60 L
  • Khoang hành lý / Boot Space: 562 L
  • Khoang hành lý / Boot space: 311 L
  • Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 
  • Loại / Type:  Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng 16 van DOHC, CVVT / Gasoline 4 inline cylinders, DOHC 16 valve with CVVT
  • Dung tích xi lanh / Displacement: 1997 cc
  • Công suất cực đại / Max. power: 139Hp / 6000rpm
  • Mô men xoắn cực đại / Max. torque: 200Nm / 4000rpm
  • Vận tốc tối đa / Max speed: 199 km/h
  • Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h): 11.4 s
  • Hộp số / Transmission: Tự động 6 cấp / 4-speed automatic 
  • Hệ thống treo Suspension system:
    • Trước / Front: Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts
    • Sau / Rear: Thanh xoắn / Torsion Beam
  • Phanh / Brake (Trước x Sau / Front x Rear): Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
  • Cơ cấu lái / Power steering: Trợ lực thủy lực
  • Lốp xe / Tire: 215/45R17

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

  • Thân xe kiểu khí động học / Aerodynamic greenhouse
  • Đèn pha tự động / Auto headlamps
  • Đèn chờ bạn vào nhà khi trời tối / Follow me home lights
  • Đèn sương mù / Fog lamp
  • Gạt nước mưa tự động / Auto wipers function
  • Cửa sổ trời / Sunroof
  • Mâm đúc hợp kim 17" / 17" Alloy wheels
  • Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ
  • The electrically adjustable mirror with repeated lamp

NỘI THẤT / INTERIOR

  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital dual zone auto air-conditioning
  • Ngăn làm mát phía trước / Glove box cooling
  • CD + 6 loa + kết nối Bluetooth / CD + 6 speakers + Bluetooth connectivity
  • Cổng cắm USB / USB connectivity
  • Điều khiển âm thanh trên cụm vô lăng tích hợp / Audio remote control
  • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng / 4 way adjustable steering wheel
  • Vô lăng bọc da / Leather trimmed steering wheel
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / Emergency braking system
  • Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD / Electronic Brake Distribution
  • 6 túi khí / 6 airbags
  • Chìa khóa điều khiển từ xa / Remote keys
  • Cảm biến lùi / Rear parking sensor
  • Tất cả cửa sổ chỉnh điện 1 chạm với chức năng an toàn chống kẹt
  • One touch all around power windows with anti pinch
  • Ghế da + hàng ghế sau gập 60/40 + tựa đầu điều chỉnh độ cao
  • Leather seats + 60/40 foldable rear bench + with adjustable headrests
  • DVD + Định vị toàn cầu GPS + Vietmap / DVD + GPS + Vietmap (option)
  • Camera lùi / Rear camera (option)
  • Hệ thống chống trộm / Burglar alarm
TOP